Cách dùng "安葬的费用也是你出的" (ān zàng de fèi yòng yě shì nǐ chū de) trong hội thoại tiếng Trung
安葬的费用也是你出的
chi phí mai táng cũng do anh bỏ ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:23
huáng黄
mǎn满
táng堂
de的
mù墓
dì地
dēng登
jì记
biǎo表
shì是
nǐ你
qiān签
de的
“Sổ đăng ký mộ phần của Hoàng Mãn Đường là do anh ký”
LINE 0210:26
PLAYING SCENEān安
zàng葬
de的
fèi费
yòng用
yě也
shì是
nǐ你
chū出
de的
“chi phí mai táng cũng do anh bỏ ra”
LINE 0310:28
nǐ你
shuō说
nǐ你
men们
méi没
lián联
xì系
a啊
“Vậy mà anh bảo hai bên không liên lạc?”
Show Information