Cách dùng "保留的现场证据基本吻合" (bǎo liú de xiàn chǎng zhèng jù jī běn wěn hé) trong hội thoại tiếng Trung
保留的现场证据基本吻合
mà bộ phận kỹ thuật chúng tôi lưu giữ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:35
gēn跟
wǒ我
men们
jì技
shù术
chù处
de的
tóng同
zhì志
“khớp cơ bản với chứng cứ hiện trường”
LINE 0212:36
PLAYING SCENEbǎo保
liú留
de的
xiàn现
chǎng场
zhèng证
jù据
jī基
běn本
wěn吻
hé合
“mà bộ phận kỹ thuật chúng tôi lưu giữ.”
LINE 0312:38
jiāo焦
lì利
jūn军
hé和
wāng汪
dà大
zhù柱
“Tiêu Lợi Quân và Vương Đại Trụ”
Show Information