Cách dùng "不是 那个事啊" (bú shì nà ge shì a) trong hội thoại tiếng Trung
不是 那个事啊
Không phải, là chuyện kia mà
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:23
ér而
qiě且
nǐ你
bié别
zài在
wǒ我
zhè这
ér儿
hào耗
zhe着
“Mà anh đừng có lảng vảng ở chỗ tôi”
LINE 0228:24
PLAYING SCENEbú shì nà ge shì a
不是 那个事啊
“Không phải, là chuyện kia mà”
LINE 0328:26
gēn跟
zhè这
méi没
guān关
xì系
“Không liên quan đến chuyện này”
Show Information