Cách dùng "而是坚持开拓事业" (ér shì jiān chí kāi tuò shì yè) trong hội thoại tiếng Trung

érshìjiānchíkāituòshì

Mà vẫn kiên trì gây dựng sự nghiệp

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:35
méi
yǒu
něi

Ông không nản lòng

LINE 0236:36
PLAYING SCENE
ér
shì
jiān
chí
kāi
tuò
shì

Mà vẫn kiên trì gây dựng sự nghiệp

LINE 0336:38
huí
bào
shè
huì

Đền đáp xã hội

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp36:36
TMDB ID282902