Cách dùng "而是坚持开拓事业" (ér shì jiān chí kāi tuò shì yè) trong hội thoại tiếng Trung
而是坚持开拓事业
Mà vẫn kiên trì gây dựng sự nghiệp
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:35
tā他
méi没
yǒu有
qì气
něi馁
“Ông không nản lòng”
LINE 0236:36
PLAYING SCENEér而
shì是
jiān坚
chí持
kāi开
tuò拓
shì事
yè业
“Mà vẫn kiên trì gây dựng sự nghiệp”
LINE 0336:38
huí回
bào报
shè社
huì会
“Đền đáp xã hội”
Show Information