Cách dùng "二位警官 那这样" (èr wèi jǐng guān nà zhè yàng) trong hội thoại tiếng Trung
二位警官 那这样
Hai vị cảnh sát, vậy thì thế này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:08
hǎo好
“Thôi được”
LINE 0236:09
PLAYING SCENEèr wèi jǐng guān nà zhè yàng
二位警官 那这样
“Hai vị cảnh sát, vậy thì thế này”
LINE 0336:12
wǒ我
ne呢
“Thì tôi đây”
Show Information