Cách dùng "给我找了个替死鬼" (gěi wǒ zhǎo le gè tì sǐ guǐ) trong hội thoại tiếng Trung

gěizhǎoleguǐ

Tìm cho tao một tên chịu chết thay

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:17
huó
zài
zhè
ge
shì
jiè
shàng

Sống trên cái thế giới này

LINE 0239:19
PLAYING SCENE
gěi
zhǎo
le
guǐ

Tìm cho tao một tên chịu chết thay

LINE 0339:22
mái
zài
ge
kēng
biān

Chôn xuống cái hố đó

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp39:19
TMDB ID282902