Cách dùng "广哥去外地了" (guǎng gē qù wài dì le) trong hội thoại tiếng Trung
广哥去外地了
Anh Quảng đi tỉnh ngoài rồi
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:25
zhǎo找
tā他
yǒu有
diǎn点
shì事
“Tôi có chút việc cần gặp anh ta”
LINE 0232:26
PLAYING SCENEguǎng广
gē哥
qù去
wài外
dì地
le了
“Anh Quảng đi tỉnh ngoài rồi”
LINE 0332:28
nǐ你
yǒu有
shén什
me么
shì事
“Anh có việc gì vậy?”
Show Information