Cách dùng "还是坚持你没有参与过抢劫" (hái shì jiān chí nǐ méi yǒu cān yù guò qiǎng jié) trong hội thoại tiếng Trung
还是坚持你没有参与过抢劫
Hay vẫn khăng khăng không tham gia cướp
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:48
shì是
jiān坚
chí持
nǐ你
de的
wú无
zuì罪
lùn论
“Anh tiếp tục giữ lập trường vô tội”
LINE 0207:51
PLAYING SCENEhái还
shì是
jiān坚
chí持
nǐ你
méi没
yǒu有
cān参
yù与
guò过
qiǎng抢
jié劫
“Hay vẫn khăng khăng không tham gia cướp”
LINE 0307:54
wǒ我
dāng当
rán然
méi没
yǒu有
cān参
yù与
qiǎng抢
jié劫
àn案
“Tôi tất nhiên không tham gia vụ cướp”
Show Information