Cách dùng "和拆迁户之间产生了点矛盾" (hé chāi qiān hù zhī jiān chǎn shēng le diǎn máo dùn) trong hội thoại tiếng Trung
和拆迁户之间产生了点矛盾
có xảy ra mâu thuẫn với các hộ dân bị giải tỏa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:33
nǐ你
men们
zhè这
ér儿
qián前
liǎng两
tiān天
de的
rén人
“Mấy người bên anh hôm trước”
LINE 0232:36
PLAYING SCENEhé和
chāi拆
qiān迁
hù户
zhī之
jiān间
chǎn产
shēng生
le了
diǎn点
máo矛
dùn盾
“có xảy ra mâu thuẫn với các hộ dân bị giải tỏa”
LINE 0332:38
chà差
diǎn点
chōng冲
tū突
qǐ起
lái来
shì是
ba吧
“Suýt xảy ra xung đột đúng không?”
Show Information