Cách dùng "黄满堂的墓地登记表是你签的" (huáng mǎn táng de mù dì dēng jì biǎo shì nǐ qiān de) trong hội thoại tiếng Trung
黄满堂的墓地登记表是你签的
Sổ đăng ký mộ phần của Hoàng Mãn Đường là do anh ký
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:21
wǒ我
cái才
fàng放
xīn心
“tôi mới yên tâm”
LINE 0210:23
PLAYING SCENEhuáng黄
mǎn满
táng堂
de的
mù墓
dì地
dēng登
jì记
biǎo表
shì是
nǐ你
qiān签
de的
“Sổ đăng ký mộ phần của Hoàng Mãn Đường là do anh ký”
LINE 0310:26
ān安
zàng葬
de的
fèi费
yòng用
yě也
shì是
nǐ你
chū出
de的
“chi phí mai táng cũng do anh bỏ ra”
Show Information