Cách dùng "坚称自己没有参与抢劫" (jiān chēng zì jǐ méi yǒu cān yù qiǎng jié) trong hội thoại tiếng Trung
坚称自己没有参与抢劫
khăng khăng không tham gia vụ cướp
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:09
mèng孟
guǎng广
cái才
“Mạnh Quảng Tài”
LINE 0213:10
PLAYING SCENEjiān坚
chēng称
zì自
jǐ己
méi没
yǒu有
cān参
yù与
qiǎng抢
jié劫
“khăng khăng không tham gia vụ cướp”
LINE 0313:12
bìng并
qiě且
tā他
duì对
jiāo焦
lì利
jūn军
“và hắn nói rằng chuyện Tiêu Lợi Quân”
Show Information