Cách dùng "杰出青年企业家" (jié chū qīng nián qǐ yè jiā) trong hội thoại tiếng Trung
杰出青年企业家
Doanh nhân trẻ xuất sắc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:20
shì是
yī一
wèi位
shēn身
cán残
zhì志
jiān坚
de的
“Là một người tàn tật nhưng ý chí kiên cường,”
LINE 0236:22
PLAYING SCENEjié杰
chū出
qīng青
nián年
qǐ企
yè业
jiā家
“Doanh nhân trẻ xuất sắc”
LINE 0336:24
shí十
nián年
qián前
tā他
chuàng创
bàn办
le了
“Mười năm trước, ông thành lập”
Show Information