Cách dùng "就是我数不清的犹犹豫豫" (jiù shì wǒ shǔ bù qīng de yóu yóu yù yù) trong hội thoại tiếng Trung
就是我数不清的犹犹豫豫
Mà là vô số lần do dự của tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:35
wǒ我
cuò错
guò过
de的
bú不
shì是
shí时
jī机
“Thứ tôi bỏ lỡ không phải thời cơ”
LINE 0203:41
PLAYING SCENEjiù就
shì是
wǒ我
shǔ数
bù不
qīng清
de的
yóu犹
yóu犹
yù豫
yù豫
“Mà là vô số lần do dự của tôi”
LINE 0303:48
dàn但
zhè这
shì世
jiè界
shì是
gōng公
píng平
de的
“Nhưng cuộc đời này vốn công bằng”
Show Information