Cách dùng "就这一点您可以放心" (jiù zhè yì diǎn nín kě yǐ fàng xīn) trong hội thoại tiếng Trung
就这一点您可以放心
Điểm này ông cứ yên tâm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:16
suǒ所
yǒu有
de的
jiàn建
zhù筑
shǒu手
xù续
dōu都
shì是
bào报
pī批
guò过
de的
“Mọi thủ tục xây dựng đều đã được phê duyệt”
LINE 0233:18
PLAYING SCENEjiù就
zhè这
yì一
diǎn点
nín您
kě可
yǐ以
fàng放
xīn心
“Điểm này ông cứ yên tâm”
LINE 0333:21
wán完
quán全
méi没
yǒu有
wèn问
tí题
“Hoàn toàn không có vấn đề gì”
Show Information