Cách dùng "开工挺长时间了吧" (kāi gōng tǐng zhǎng shí jiān le ba) trong hội thoại tiếng Trung
开工挺长时间了吧
Khởi công cũng lâu rồi nhỉ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:10
nǐ你
men们
zhè这
ge个
xiàng项
mù目
“Cái dự án của các anh này”
LINE 0233:11
PLAYING SCENEkāi开
gōng工
tǐng挺
zhǎng长
shí时
jiān间
le了
ba吧
“Khởi công cũng lâu rồi nhỉ?”
LINE 0333:14
suǒ所
yǒu有
de的
“Tất cả”
Show Information