Cách dùng "肯定会留下痕迹的" (kěn dìng huì liú xià hén jì de) trong hội thoại tiếng Trung
肯定会留下痕迹的
Nhất định sẽ để lại dấu vết
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:47
zhǐ只
yào要
zhè这
bāng帮
rén人
bú不
shì是
shén神
xiān仙
“Chỉ cần bọn đó không phải thần thánh”
LINE 0216:49
PLAYING SCENEkěn肯
dìng定
huì会
liú留
xià下
hén痕
jì迹
de的
“Nhất định sẽ để lại dấu vết”
LINE 0316:52
xiàn线
suǒ索
zài在
màn慢
màn慢
suō缩
xiǎo小
“Manh mối đang dần thu hẹp lại”
Show Information