Cách dùng "你交给你朱哥手里" (nǐ jiāo gěi nǐ zhū gē shǒu lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你交给你朱哥手里
Anh đưa tận tay anh Chu giúp
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:02
hái hái yǒu wǒ zhè ge
还 还有我这个
“Còn... còn cái này của tôi nữa”
LINE 0227:03
PLAYING SCENEnǐ你
jiāo交
gěi给
nǐ你
zhū朱
gē哥
shǒu手
lǐ里
“Anh đưa tận tay anh Chu giúp”
LINE 0327:06
gào告
sù诉
tā他
yǒu有
kòng空
guò过
lái来
wán玩
“Nói anh ấy rảnh thì ghé chơi”
Show Information