Cách dùng "你们这儿前两天的人" (nǐ men zhè ér qián liǎng tiān de rén) trong hội thoại tiếng Trung

menzhèérqiánliǎngtiānderén

Mấy người bên anh hôm trước

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:31
zhǎo
xíng

Vậy tìm anh cũng được

LINE 0232:33
PLAYING SCENE
men
zhè
ér
qián
liǎng
tiān
de
rén

Mấy người bên anh hôm trước

LINE 0332:36
chāi
qiān
zhī
jiān
chǎn
shēng
le
diǎn
máo
dùn

có xảy ra mâu thuẫn với các hộ dân bị giải tỏa

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp32:33
TMDB ID282902