Cách dùng "你们这儿前两天的人" (nǐ men zhè ér qián liǎng tiān de rén) trong hội thoại tiếng Trung
你们这儿前两天的人
Mấy người bên anh hôm trước
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:31
nà那
zhǎo找
nǐ你
yě也
xíng行
“Vậy tìm anh cũng được”
LINE 0232:33
PLAYING SCENEnǐ你
men们
zhè这
ér儿
qián前
liǎng两
tiān天
de的
rén人
“Mấy người bên anh hôm trước”
LINE 0332:36
hé和
chāi拆
qiān迁
hù户
zhī之
jiān间
chǎn产
shēng生
le了
diǎn点
máo矛
dùn盾
“có xảy ra mâu thuẫn với các hộ dân bị giải tỏa”
Show Information