Cách dùng "前面这片居民楼全都要拆了" (qián miàn zhè piàn jū mín lóu quán dōu yào chāi le) trong hội thoại tiếng Trung

qiánmiànzhèpiànmínlóuquándōuyàochāile

Khu chung cư phía trước đây đều bị phá dỡ hết

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:05
shàng
jiù
yào
chāi
le

Sắp bị giải tỏa rồi

LINE 0231:07
PLAYING SCENE
qián
miàn
zhè
piàn
mín
lóu
quán
dōu
yào
chāi
le

Khu chung cư phía trước đây đều bị phá dỡ hết

LINE 0331:10
dōu
bān
le

Tất cả đều phải dọn đi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp31:07
TMDB ID282902