Cách dùng "让集团陷入了巨大的危机当中" (ràng jí tuán xiàn rù le jù dà de wēi jī dāng zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
让集团陷入了巨大的危机当中
Mà đẩy tập đoàn vào khủng hoảng lớn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:15
wǒ我
jiē接
shòu受
bù不
liǎo了
yīn因
wèi为
wǒ我
de的
cuò错
wù误
“Tôi không thể chấp nhận vì lỗi của tôi”
LINE 0204:17
PLAYING SCENEràng让
jí集
tuán团
xiàn陷
rù入
le了
jù巨
dà大
de的
wēi危
jī机
dāng当
zhōng中
“Mà đẩy tập đoàn vào khủng hoảng lớn”
LINE 0304:20
wǒ我
yě也
jiē接
shòu受
bù不
liǎo了
“Tôi cũng không thể chấp nhận”
Show Information