Cách dùng "甚至说我的儿子不是我亲生的" (shèn zhì shuō wǒ de ér zi bú shì wǒ qīn shēng de) trong hội thoại tiếng Trung
甚至说我的儿子不是我亲生的
hay cả chuyện con tôi không phải máu mủ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:25
wāng dà zhù jiāo lì jūn cān yù qiǎng jié
汪大柱 焦利军参与抢劫
“Vương Đại Trụ, Tiêu Lợi Quân tham gia cướp”
LINE 0208:27
PLAYING SCENEshèn甚
zhì至
shuō说
wǒ我
de的
ér儿
zi子
bú不
shì是
wǒ我
qīn亲
shēng生
de的
“hay cả chuyện con tôi không phải máu mủ”
LINE 0308:30
zhè这
xiē些
huà话
wǒ我
tōng通
tōng通
dōu都
bù不
xiāng相
xìn信
“Tôi không tin một chữ nào trong số đó”
Show Information