Cách dùng "十年前他创办了" (shí nián qián tā chuàng bàn le) trong hội thoại tiếng Trung
十年前他创办了
Mười năm trước, ông thành lập
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:22
jié杰
chū出
qīng青
nián年
qǐ企
yè业
jiā家
“Doanh nhân trẻ xuất sắc”
LINE 0236:24
PLAYING SCENEshí十
nián年
qián前
tā他
chuàng创
bàn办
le了
“Mười năm trước, ông thành lập”
LINE 0336:26
yǒng永
huī辉
róng绒
fǎng纺
yǒu有
xiàn限
gōng公
sī司
“Công ty TNHH Dệt Nhung Vĩnh Huy”
Show Information