Cách dùng "是他们这伙人当中" (shì tā men zhè huǒ rén dāng zhōng) trong hội thoại tiếng Trung

shìmenzhèhuǒréndāngzhōng

là kẻ trong đám đó

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:03
de
jīng
yàn
shì
zhè
ge
jiāo
jūn

kinh nghiệm của tôi cho thấy Tiêu Lợi Quân

LINE 0201:06
PLAYING SCENE
shì
men
zhè
huǒ
rén
dāng
zhōng

là kẻ trong đám đó

LINE 0301:07
xīn
zuì
zhěn
de

có tâm tư thâm sâu nhất

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp01:06
TMDB ID282902