Cách dùng "是他们这伙人当中" (shì tā men zhè huǒ rén dāng zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
是他们这伙人当中
là kẻ trong đám đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:03
wǒ我
de的
jīng经
yàn验
shì是
zhè这
ge个
jiāo焦
lì利
jūn军
“kinh nghiệm của tôi cho thấy Tiêu Lợi Quân”
LINE 0201:06
PLAYING SCENEshì是
tā他
men们
zhè这
huǒ伙
rén人
dāng当
zhōng中
“là kẻ trong đám đó”
LINE 0301:07
xīn心
sī思
zuì最
zhěn缜
mì密
de的
“có tâm tư thâm sâu nhất”
Show Information