Cách dùng "是一位身残志坚的" (shì yī wèi shēn cán zhì jiān de) trong hội thoại tiếng Trung
是一位身残志坚的
Là một người tàn tật nhưng ý chí kiên cường,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:18
xuē薛
yǒng永
huī辉
xiān先
shēng生
“Ông Tiết Vĩnh Huy”
LINE 0236:20
PLAYING SCENEshì是
yī一
wèi位
shēn身
cán残
zhì志
jiān坚
de的
“Là một người tàn tật nhưng ý chí kiên cường,”
LINE 0336:22
jié杰
chū出
qīng青
nián年
qǐ企
yè业
jiā家
“Doanh nhân trẻ xuất sắc”
Show Information