Cách dùng "所以我知道这整件事" (suǒ yǐ wǒ zhī dào zhè zhěng jiàn shì) trong hội thoại tiếng Trung
所以我知道这整件事
Nên tôi biết toàn bộ sự việc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:37
wǒ我
cān参
yù与
le了
qiǎng抢
jié劫
“Tôi đã tham gia vào vụ cướp đó”
LINE 0204:39
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
wǒ我
zhī知
dào道
zhè这
zhěng整
jiàn件
shì事
“Nên tôi biết toàn bộ sự việc”
LINE 0304:41
gēn跟
mèng孟
guǎng广
cái才
méi没
guān关
xì系
“Không liên quan gì đến Mạnh Quảng Tài”
Show Information