Cách dùng "他还在那边没走远" (tā hái zài nà biān méi zǒu yuǎn) trong hội thoại tiếng Trung
他还在那边没走远
anh ta vẫn đứng đó chưa đi xa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:41
dàn但
shì是
wǒ我
kàn看
“Nhưng tôi thấy”
LINE 0234:43
PLAYING SCENEtā他
hái还
zài在
nà那
biān边
méi没
zǒu走
yuǎn远
“anh ta vẫn đứng đó chưa đi xa”
LINE 0334:45
tā他
ài爱
děng等
jiù就
ràng让
tā他
děng等
zhe着
ba吧
“Muốn đợi thì cứ đợi đó đi”
Show Information