Cách dùng "他们的事情我也毫不知情" (tā men de shì qíng wǒ yě háo bù zhī qíng) trong hội thoại tiếng Trung
他们的事情我也毫不知情
Chuyện của chúng cũng không biết gì
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:54
wǒ我
dāng当
rán然
méi没
yǒu有
cān参
yù与
qiǎng抢
jié劫
àn案
“Tôi tất nhiên không tham gia vụ cướp”
LINE 0207:58
PLAYING SCENEtā他
men们
de的
shì事
qíng情
wǒ我
yě也
háo毫
bù不
zhī知
qíng情
“Chuyện của chúng cũng không biết gì”
LINE 0308:03
nǐ你
de的
zuǒ左
bǎng膀
yòu右
bì臂
“Tay chân thân tín của anh”
Show Information