Cách dùng "他们拼死跟着的大哥" (tā men pīn sǐ gēn zhe de dà gē) trong hội thoại tiếng Trung
他们拼死跟着的大哥
Đại ca mà chúng liều mạng theo
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:44
wǒ我
zhēn真
wèi为
nǐ你
nà那
bāng帮
xiōng兄
dì弟
gǎn感
dào到
bù不
zhí值
a啊
“Tôi thật sự thấy tiếc cho đám đàn em của anh”
LINE 0208:48
PLAYING SCENEtā他
men们
pīn拼
sǐ死
gēn跟
zhe着
de的
dà大
gē哥
“Đại ca mà chúng liều mạng theo”
LINE 0308:51
jū居
rán然
jiù就
shì是
zhè这
me么
yí一
gè个
“hóa ra lại chỉ là một kẻ”
Show Information