Cách dùng "为自己自保脱罪的软蛋" (wèi zì jǐ zì bǎo tuō zuì de ruǎn dàn) trong hội thoại tiếng Trung
为自己自保脱罪的软蛋
hèn nhát chỉ lo tự bảo vệ bản thân
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:51
jū居
rán然
jiù就
shì是
zhè这
me么
yí一
gè个
“hóa ra lại chỉ là một kẻ”
LINE 0208:52
PLAYING SCENEwèi为
zì自
jǐ己
zì自
bǎo保
tuō脱
zuì罪
de的
ruǎn软
dàn蛋
“hèn nhát chỉ lo tự bảo vệ bản thân”
LINE 0309:00
chèn趁
zhe着
jǐng警
chá察
xiàn现
zài在
méi没
zhǎo找
shàng上
mén门
“Trong lúc cảnh sát chưa tìm đến”
Show Information