Cách dùng "我出去一走" (wǒ chū qù yī zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

chūzǒu

Bố phải ra ngoài

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:53
kàn
kàn

Để bố xem nào

LINE 0229:56
PLAYING SCENE
chū
zǒu

Bố phải ra ngoài

LINE 0329:59
tàng

một chuyến

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp29:56
TMDB ID282902