Cách dùng "我的经验是这个焦利军" (wǒ de jīng yàn shì zhè ge jiāo lì jūn) trong hội thoại tiếng Trung

dejīngyànshìzhègejiāojūn

kinh nghiệm của tôi cho thấy Tiêu Lợi Quân

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:01
gēn
men
jiāo
dào
zhè
me
duō
nián

Tiếp xúc với bọn chúng bao nhiêu năm

LINE 0201:03
PLAYING SCENE
de
jīng
yàn
shì
zhè
ge
jiāo
jūn

kinh nghiệm của tôi cho thấy Tiêu Lợi Quân

LINE 0301:06
shì
men
zhè
huǒ
rén
dāng
zhōng

là kẻ trong đám đó

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp01:03
TMDB ID282902