Cách dùng "我的经验是这个焦利军" (wǒ de jīng yàn shì zhè ge jiāo lì jūn) trong hội thoại tiếng Trung
我的经验是这个焦利军
kinh nghiệm của tôi cho thấy Tiêu Lợi Quân
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:01
gēn跟
tā他
men们
dǎ打
jiāo交
dào道
zhè这
me么
duō多
nián年
“Tiếp xúc với bọn chúng bao nhiêu năm”
LINE 0201:03
PLAYING SCENEwǒ我
de的
jīng经
yàn验
shì是
zhè这
ge个
jiāo焦
lì利
jūn军
“kinh nghiệm của tôi cho thấy Tiêu Lợi Quân”
LINE 0301:06
shì是
tā他
men们
zhè这
huǒ伙
rén人
dāng当
zhōng中
“là kẻ trong đám đó”
Show Information