Cách dùng "我第一时间就把这事跟他汇报" (wǒ dì yī shí jiān jiù bǎ zhè shì gēn tā huì bào) trong hội thoại tiếng Trung
我第一时间就把这事跟他汇报
Tôi sẽ báo cáo việc này với anh ấy ngay
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:28
guǎng广
gē哥
huí回
lái来
yǐ以
hòu后
“Anh Quảng về rồi”
LINE 0233:29
PLAYING SCENEwǒ我
dì第
yī一
shí时
jiān间
jiù就
bǎ把
zhè这
shì事
gēn跟
tā他
huì汇
bào报
“Tôi sẽ báo cáo việc này với anh ấy ngay”
LINE 0333:32
dào到
shí时
zài再
qǐng请
nín您
lái来
“Rồi mời ông đến sau”
Show Information