Cách dùng "我都已经认罪了" (wǒ dōu yǐ jīng rèn zuì le) trong hội thoại tiếng Trung
我都已经认罪了
Tôi đã nhận tội rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:29
xiàn现
chǎng场
shuí谁
kāi开
de的
qiāng枪
“Tại hiện trường ai đã nổ súng?”
LINE 0206:43
PLAYING SCENEwǒ我
dōu都
yǐ已
jīng经
rèn认
zuì罪
le了
“Tôi đã nhận tội rồi”
LINE 0306:46
hái还
yǒu有
shén什
me么
hǎo好
wèn问
de的
“Còn gì để hỏi nữa”
Show Information