Cách dùng "我就给他放了" (wǒ jiù gěi tā fàng le) trong hội thoại tiếng Trung
我就给他放了
Tao xả luôn rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:29
tā他
jiù就
shì是
yí一
gè个
pì屁
“Chỉ là một cái rắm thôi”
LINE 0237:32
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
gěi给
tā他
fàng放
le了
“Tao xả luôn rồi”
LINE 0337:34
zhǎng长
běn本
shì事
le了
ya呀
“Giỏi thật đấy nhỉ”
Show Information