Cách dùng "我就给他放了" (wǒ jiù gěi tā fàng le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùgěifàngle

Tao xả luôn rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:29
jiù
shì

Chỉ là một cái rắm thôi

LINE 0237:32
PLAYING SCENE
jiù
gěi
fàng
le

Tao xả luôn rồi

LINE 0337:34
zhǎng
běn
shì
le
ya

Giỏi thật đấy nhỉ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp37:32
TMDB ID282902