Cách dùng "我们可以让他活起来" (wǒ men kě yǐ ràng tā huó qǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung
我们可以让他活起来
chúng ta có thể cho hắn sống lại
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:06
shēng生
sǐ死
bù不
míng明
de的
“Kẻ không rõ sống chết”
LINE 0210:08
PLAYING SCENEwǒ我
men们
kě可
yǐ以
ràng让
tā他
huó活
qǐ起
lái来
“chúng ta có thể cho hắn sống lại”
LINE 0310:10
ràng让
rén人
tóu头
téng疼
de的
“Kẻ gây rắc rối”
Show Information