Cách dùng "我们也能让他死过去" (wǒ men yě néng ràng tā sǐ guò qù) trong hội thoại tiếng Trung

mennéngràngguò

chúng ta cũng có thể cho hắn chết đi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:10
ràng
rén
tóu
téng
de

Kẻ gây rắc rối

LINE 0210:11
PLAYING SCENE
men
néng
ràng
guò

chúng ta cũng có thể cho hắn chết đi

LINE 0310:14
yào
ràng
quán
cūn
rén
dōu
zhī
dào

Phải để cả làng biết rằng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp10:11
TMDB ID282902