Cách dùng "我们也能让他死过去" (wǒ men yě néng ràng tā sǐ guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
我们也能让他死过去
chúng ta cũng có thể cho hắn chết đi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:10
ràng让
rén人
tóu头
téng疼
de的
“Kẻ gây rắc rối”
LINE 0210:11
PLAYING SCENEwǒ我
men们
yě也
néng能
ràng让
tā他
sǐ死
guò过
qù去
“chúng ta cũng có thể cho hắn chết đi”
LINE 0310:14
yào要
ràng让
quán全
cūn村
rén人
dōu都
zhī知
dào道
“Phải để cả làng biết rằng”
Show Information