Cách dùng "我去给你做点好吃的" (wǒ qù gěi nǐ zuò diǎn hǎo chī de) trong hội thoại tiếng Trung
我去给你做点好吃的
Tôi đi nấu gì ngon cho anh ăn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:17
xiān先
xiū休
xī息
huì会
er儿
“Nghỉ ngơi một chút đã”
LINE 0221:19
PLAYING SCENEwǒ我
qù去
gěi给
nǐ你
zuò做
diǎn点
hǎo好
chī吃
de的
“Tôi đi nấu gì ngon cho anh ăn”
LINE 0321:27
zhū朱
jǐng警
guān官
“Cảnh sát Chu”
Show Information