Cách dùng "我说哥们你这是假表吧" (wǒ shuō gē men nǐ zhè shì jiǎ biǎo ba) trong hội thoại tiếng Trung
我说哥们你这是假表吧
Tôi bảo ông bạn, đồng hồ giả à
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:46
tū突
rán然
nà那
biǎo表
ké壳
diào掉
le了
“Thì bỗng dưng vỏ đồng hồ rơi ra”
LINE 0222:48
PLAYING SCENEwǒ我
shuō说
gē哥
men们
nǐ你
zhè这
shì是
jiǎ假
biǎo表
ba吧
“Tôi bảo ông bạn, đồng hồ giả à”
LINE 0322:50
tā他
shuō说
shì是
zhēn真
de的
“Hắn bảo là thật”
Show Information