Cách dùng "我一定把这生意做大了" (wǒ yí dìng bǎ zhè shēng yì zuò dà le) trong hội thoại tiếng Trung
我一定把这生意做大了
Tao nhất định sẽ mở rộng việc làm ăn ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:50
suàn算
shì是
shā杀
huí回
lái来
le了
“coi như đã trở về trong thế thắng rồi”
LINE 0218:51
PLAYING SCENEwǒ我
yí一
dìng定
bǎ把
zhè这
shēng生
yì意
zuò做
dà大
le了
“Tao nhất định sẽ mở rộng việc làm ăn ra”
LINE 0318:54
nǐ你
zhī知
dào道
yǎn眼
xià下
běi北
yàn雁
chāi拆
xiàn县
jiàn建
shì市
“Mày biết không, Bắc Nhạn đang chuyển huyện thành thị”
Show Information