Cách dùng "现有的证据和线索" (xiàn yǒu de zhèng jù hé xiàn suǒ) trong hội thoại tiếng Trung
现有的证据和线索
Với bằng chứng và manh mối hiện có,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:52
bìng并
ná拿
zǒu走
le了
zāng赃
kuǎn款
“và mang đi hết số tiền cướp được.”
LINE 0212:54
PLAYING SCENExiàn现
yǒu有
de的
zhèng证
jù据
hé和
xiàn线
suǒ索
“Với bằng chứng và manh mối hiện có,”
LINE 0312:56
shì是
gè个
shén什
me么
jú局
miàn面
“tình hình đang như thế nào?”
Show Information