Cách dùng "现在一键恢复到出厂设置" (xiàn zài yī jiàn huī fù dào chū chǎng shè zhì) trong hội thoại tiếng Trung
现在一键恢复到出厂设置
Giờ thì về lại vạch xuất phát rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:56
wǒ我
běn本
lái来
jiù就
yī一
wú无
suǒ所
yǒu有
“Tôi vốn dĩ chẳng có gì”
LINE 0203:58
PLAYING SCENExiàn现
zài在
yī一
jiàn键
huī恢
fù复
dào到
chū出
chǎng厂
shè设
zhì置
“Giờ thì về lại vạch xuất phát rồi”
LINE 0304:00
nǐ shuō de shì 6·10 àn ma
你说的是6·10案吗
“Anh đang nói đến vụ án 6.10 à”
Show Information