Cách dùng "这些话我通通都不相信" (zhè xiē huà wǒ tōng tōng dōu bù xiāng xìn) trong hội thoại tiếng Trung
这些话我通通都不相信
Tôi không tin một chữ nào trong số đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:27
shèn甚
zhì至
shuō说
wǒ我
de的
ér儿
zi子
bú不
shì是
wǒ我
qīn亲
shēng生
de的
“hay cả chuyện con tôi không phải máu mủ”
LINE 0208:30
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
huà话
wǒ我
tōng通
tōng通
dōu都
bù不
xiāng相
xìn信
“Tôi không tin một chữ nào trong số đó”
LINE 0308:33
wǒ我
yě也
zài再
shuō说
yī一
biàn遍
“Tôi cũng nói lại một lần nữa”
Show Information