Cách dùng "朱警官刚才在门口把我拦下了" (zhū jǐng guān gāng cái zài mén kǒu bǎ wǒ lán xià le) trong hội thoại tiếng Trung
朱警官刚才在门口把我拦下了
Cảnh sát Chu vừa chặn tôi lại ở cổng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:13
guǎng广
gē哥
“Anh Quảng”
LINE 0234:16
PLAYING SCENEzhū朱
jǐng警
guān官
gāng刚
cái才
zài在
mén门
kǒu口
bǎ把
wǒ我
lán拦
xià下
le了
“Cảnh sát Chu vừa chặn tôi lại ở cổng”
LINE 0334:20
shuō说
shì是
yào要
wèn问
chāi拆
qiān迁
de的
shì事
“Nói là muốn hỏi về việc giải tỏa”
Show Information