Cách dùng "朱警官 你看你看" (zhū jǐng guān nǐ kàn nǐ kàn) trong hội thoại tiếng Trung
朱警官 你看你看
Cảnh sát Chu, anh xem xem này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:51
wǒ我
qù去
wèn问
bié别
rén人
“Tôi đi hỏi người khác”
LINE 0232:53
PLAYING SCENEzhū jǐng guān nǐ kàn nǐ kàn
朱警官 你看你看
“Cảnh sát Chu, anh xem xem này”
LINE 0332:55
zhè这
lǐ里
miàn面
zhēn真
de的
hěn很
wēi危
xiǎn险
“Bên trong thực sự rất nguy hiểm”
Show Information