Cách dùng "自己所有的犯罪事实" (zì jǐ suǒ yǒu de fàn zuì shì shí) trong hội thoại tiếng Trung
自己所有的犯罪事实
toàn bộ hành vi phạm tội của mình
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:30
jiāo焦
lì利
jūn军
chéng承
rèn认
le了
“Tiêu Lợi Quân đã thừa nhận”
LINE 0207:31
PLAYING SCENEzì自
jǐ己
suǒ所
yǒu有
de的
fàn犯
zuì罪
shì事
shí实
“toàn bộ hành vi phạm tội của mình”
LINE 0307:33
tā他
jiù就
shì是
zài在
chǎng场
de的
dì第
sì四
gè个
rén人
“Hắn chính là người thứ tư có mặt hôm đó”
Show Information