Cách dùng "你说 她能送我啥礼物" (nǐ shuō tā néng sòng wǒ shá lǐ wù) trong hội thoại tiếng Trung
你说 她能送我啥礼物
Cậu đoán xem cậu ấy sẽ tặng tôi quà gì?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:46
chāi拆
kāi开
kàn看
kàn看
“Mở ra xem đi.”
LINE 0208:49
PLAYING SCENEnǐ shuō tā néng sòng wǒ shá lǐ wù
你说 她能送我啥礼物
“Cậu đoán xem cậu ấy sẽ tặng tôi quà gì?”
LINE 0308:56
nǐ你
què确
dìng定
shì是
tā她
sòng送
de的
“Cậu chắc là cậu ấy tặng à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
tā yào shì zhēn yǒu qián de huà tā zěn me bù qù zū gāo jí gōng yù aNếu anh ta thật sự có tiền, sao không đi thuê căn hộ cao cấp?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
hēi dēng xiā huǒ dì pào zǎo nǐ bù jué dé hěn qí guài matắt đèn ngâm mình trong bóng tối. Anh không thấy rất kỳ quặc sao?

HSK 4
0:03s
nǐ xiǎng xiǎng wǒ yí gè rén zhù zài zhè lǐ duō wēi xiǎnAnh nghĩ xem, tôi sống một mình ở đây sẽ nguy hiểm lắm.

HSK 4
0:03s
hǎo má fán nǐ yí dìng yào bāng wǒ diào chá qīng chǔĐược. Nhờ anh nhất định phải điều tra rõ giúp tôi.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ jiù chuī ba lǎo shī jīn tiān méi yǒu nǎi chá ma- Tôi nói bây giờ tôi vẫn làm được. - Cậu cứ chém gió đi. Cô ơi, hôm nay không có trà sữa à?

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
tā dào diǎn le zěn me hái bù shàng chē yào bǐ sài le yaĐến giờ rồi sao còn chưa lên xe? Sắp thi đấu rồi mà.

HSK 5
0:03s
dàn rén bù gòu a rén bù gòu wǒ men xiǎng bàn fǎ yaNhưng không đủ người mà. Không đủ người thì nghĩ cách đi.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s