Cách dùng "是能让他们脱颖而出的项目" (shì néng ràng tā men tuō yǐng ér chū de xiàng mù) trong hội thoại tiếng Trung

shìnéngràngmentuōyǐngérchūdexiàng

là dự án giúp họ nổi bật,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:18
tā men xiǎng yào de shì shí shí zài zài dǎ dào kǎ shàng de jiǎng jīn

他们想要的 是实实在在打到卡上的奖金

Họ muốn là tiền thưởng thực tế chuyển vào thẻ,

LINE 0211:22
PLAYING SCENE
shì
néng
ràng
men
tuō
yǐng
ér
chū
de
xiàng

là dự án giúp họ nổi bật,

LINE 0311:24
shì rén mài shì jīng yàn

是人脉 是经验

là quan hệ, là kinh nghiệm,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp11:22
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 126 clips (Page 7 of 7)
你是不是喜欢李总 说什么呢
HSK 3
0:03s
nǐ shì bú shì xǐ huān lǐ zǒng shuō shén me neBạn thích Tổng Lý đúng không? Nói gì thế?
你就是心疼人
HSK 6
0:03s
nǐ jiù shì xīn téng rénBạn chính là tiếc người
我看着赵玫站在那 大放厥词的时候
HSK 2
0:03s
wǒ kàn zhe zhào méi zhàn zài nà dà fàng jué cí de shí hòuTôi nhìn Triệu Mân đứng đó nói năng bừa bãi
这个女人可恶归可恶
HSK 7
0:03s
zhè ge nǚ rén kě wù guī kě wùNgười đàn bà này đáng ghét thì đáng ghét
我还以为你今天晚上不回来了呢
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǐ wéi nǐ jīn tiān wǎn shàng bù huí lái le neTôi cứ tưởng tối nay bạn không về
谁让某些人不接电话呀
HSK 5
0:03s
shuí ràng mǒu xiē rén bù jiē diàn huà yaAi bảo có người không nghe điện thoại chứ?