Cách dùng "是能让他们脱颖而出的项目" (shì néng ràng tā men tuō yǐng ér chū de xiàng mù) trong hội thoại tiếng Trung
是能让他们脱颖而出的项目
là dự án giúp họ nổi bật,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:18
tā men xiǎng yào de shì shí shí zài zài dǎ dào kǎ shàng de jiǎng jīn
他们想要的 是实实在在打到卡上的奖金
“Họ muốn là tiền thưởng thực tế chuyển vào thẻ,”
LINE 0211:22
PLAYING SCENEshì是
néng能
ràng让
tā他
men们
tuō脱
yǐng颖
ér而
chū出
de的
xiàng项
mù目
“là dự án giúp họ nổi bật,”
LINE 0311:24
shì rén mài shì jīng yàn
是人脉 是经验
“là quan hệ, là kinh nghiệm,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ kàn zhe zhào méi zhàn zài nà dà fàng jué cí de shí hòuTôi nhìn Triệu Mân đứng đó nói năng bừa bãi

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s