Cách dùng "您不希望你自己的工厂 给日本人造一颗子弹" (nín bù xī wàng nǐ zì jǐ de gōng chǎng gěi rì běn rén zào yī kē zǐ dàn) trong hội thoại tiếng Trung
您不希望你自己的工厂 给日本人造一颗子弹
Ngài không muốn nhà máy của mình, sản xuất một viên đạn nào cho người Nhật.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:17
fū夫
rén人
dōu都
gēn跟
wǒ我
shuō说
le了
“Phu nhân đã nói với tôi cả rồi.”
LINE 0238:19
PLAYING SCENEnín bù xī wàng nǐ zì jǐ de gōng chǎng gěi rì běn rén zào yī kē zǐ dàn
您不希望你自己的工厂 给日本人造一颗子弹
“Ngài không muốn nhà máy của mình, sản xuất một viên đạn nào cho người Nhật.”
LINE 0338:22
nǐ你
yào要
bǎ把
gōng工
chǎng厂
chāi拆
diào掉
“Ngài muốn phá dỡ nhà máy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 1 of 9)
HSK 6
0:03s
nà zhèng shì wǒ men suǒ qiú de yě shì wǒ men suǒ qī dài deĐó chính là điều chúng ta cầu mong, cũng là điều chúng ta mong đợi,

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
xiān zǒu le a nǐ xiān xǐ hǎo de hǎo de hǎo deEm đi trước đây, chị cứ tắm trước đi. Được, được, được.

HSK 3
0:03s
bù yòng le hái méi chī fàn nǎ méi ne wǒ zì jǐ láiKhông cần đâu. Vẫn chưa ăn cơm à? Chưa ạ. Để tôi tự làm.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
zhòng dì bú shì nán shì yǒu xiē kǒu jué jì zhù le jiù xíngTrồng trọt không phải chuyện khó, chỉ cần nhớ vài câu khẩu quyết là được.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yān bù sǐ de bái cài hàn bù sǐ de cōngCải trắng không chết vì úng. Hành không chết vì hạn.

HSK 5
0:03s
céng nǚ shì shén me shí hòu néng sòng zǒu jīn wǎnCô Tằng khi nào có thể đưa đi được? Tối nay.

HSK 7
0:03s
nà xiē huǎng lái huǎng qù de rì běn tè wù zěn me bànđám đặc vụ Nhật lảng vảng kia thì làm thế nào?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
guān jiàn shì bù néng ràng rèn hé rén zhī dào zhè jiàn shì qíng hé nín yǒu guān xìquan trọng là không thể để bất kỳ ai biết chuyện này có liên quan đến ngài.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s