Cách dùng "我也是头一回在战场上过" (wǒ yě shì tóu yī huí zài zhàn chǎng shàng guò) trong hội thoại tiếng Trung
我也是头一回在战场上过
cũng là lần đầu tiên tôi đón Tết trên chiến trường.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:29
nà那
tiān天
shì是
bā八
yuè月
shí十
wǔ五
zhōng中
qiū秋
jié节
“Hôm đó là Tết Trung thu rằm tháng tám,”
LINE 0210:33
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
shì是
tóu头
yī一
huí回
zài在
zhàn战
chǎng场
shàng上
guò过
“cũng là lần đầu tiên tôi đón Tết trên chiến trường.”
LINE 0310:36
wǒ我
men们
bā八
shí十
qī七
lǚ旅
de的
dì弟
xiōng兄
men们
zài在
zhàn战
háo壕
lǐ里
“Anh em lữ đoàn 87 chúng tôi ở trong chiến hào,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 1 of 9)
HSK 6
0:03s
nà zhèng shì wǒ men suǒ qiú de yě shì wǒ men suǒ qī dài deĐó chính là điều chúng ta cầu mong, cũng là điều chúng ta mong đợi,

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
xiān zǒu le a nǐ xiān xǐ hǎo de hǎo de hǎo deEm đi trước đây, chị cứ tắm trước đi. Được, được, được.

HSK 3
0:03s
bù yòng le hái méi chī fàn nǎ méi ne wǒ zì jǐ láiKhông cần đâu. Vẫn chưa ăn cơm à? Chưa ạ. Để tôi tự làm.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
zhòng dì bú shì nán shì yǒu xiē kǒu jué jì zhù le jiù xíngTrồng trọt không phải chuyện khó, chỉ cần nhớ vài câu khẩu quyết là được.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yān bù sǐ de bái cài hàn bù sǐ de cōngCải trắng không chết vì úng. Hành không chết vì hạn.

HSK 5
0:03s
céng nǚ shì shén me shí hòu néng sòng zǒu jīn wǎnCô Tằng khi nào có thể đưa đi được? Tối nay.

HSK 7
0:03s
nà xiē huǎng lái huǎng qù de rì běn tè wù zěn me bànđám đặc vụ Nhật lảng vảng kia thì làm thế nào?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
guān jiàn shì bù néng ràng rèn hé rén zhī dào zhè jiàn shì qíng hé nín yǒu guān xìquan trọng là không thể để bất kỳ ai biết chuyện này có liên quan đến ngài.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s