Cách dùng "在他的饭里放点东西很简单" (zài tā de fàn lǐ fàng diǎn dōng xī hěn jiǎn dān) trong hội thoại tiếng Trung
在他的饭里放点东西很简单
Bỏ chút gì đó vào cơm của ông ta rất đơn giản.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:00
nǐ你
xiàn现
zài在
shì是
chú厨
zi子
“bây giờ cậu là đầu bếp.”
LINE 0218:02
PLAYING SCENEzài在
tā他
de的
fàn饭
lǐ里
fàng放
diǎn点
dōng东
xī西
hěn很
jiǎn简
dān单
“Bỏ chút gì đó vào cơm của ông ta rất đơn giản.”
LINE 0318:05
jiù zhè yī jiàn shì gàn chéng le nǐ jiù shì chú jiān yīng xióng
就这一件事 干成了你就是锄奸英雄
“Chỉ một việc này thôi, làm thành công cậu chính là anh hùng trừ gian,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 1 of 9)
HSK 6
0:03s
nà zhèng shì wǒ men suǒ qiú de yě shì wǒ men suǒ qī dài deĐó chính là điều chúng ta cầu mong, cũng là điều chúng ta mong đợi,

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
xiān zǒu le a nǐ xiān xǐ hǎo de hǎo de hǎo deEm đi trước đây, chị cứ tắm trước đi. Được, được, được.

HSK 3
0:03s
bù yòng le hái méi chī fàn nǎ méi ne wǒ zì jǐ láiKhông cần đâu. Vẫn chưa ăn cơm à? Chưa ạ. Để tôi tự làm.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
zhòng dì bú shì nán shì yǒu xiē kǒu jué jì zhù le jiù xíngTrồng trọt không phải chuyện khó, chỉ cần nhớ vài câu khẩu quyết là được.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yān bù sǐ de bái cài hàn bù sǐ de cōngCải trắng không chết vì úng. Hành không chết vì hạn.

HSK 5
0:03s
céng nǚ shì shén me shí hòu néng sòng zǒu jīn wǎnCô Tằng khi nào có thể đưa đi được? Tối nay.

HSK 7
0:03s
nà xiē huǎng lái huǎng qù de rì běn tè wù zěn me bànđám đặc vụ Nhật lảng vảng kia thì làm thế nào?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
guān jiàn shì bù néng ràng rèn hé rén zhī dào zhè jiàn shì qíng hé nín yǒu guān xìquan trọng là không thể để bất kỳ ai biết chuyện này có liên quan đến ngài.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s